抗震救災指揮部
giản thể: 抗震救灾指挥部
KàngzhènJiùzāiZhǐhuībù
[ㄎㄤˋ ㄓㄣˋ ㄐㄧㄡˋ ㄗㄞ ㄓˇ ㄏㄨㄟ ㄅㄨˋ]
KHÁNG CHẤN CỨU TAI CHỈ HUY BỘ
- 1.Bộ chỉ huy Cứu trợ Động đất Quốc vụ viện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.