學華語Kaori Dict

抗震救災指揮部

giản thể: 抗震救灾指挥部

KàngzhènJiùzāiZhǐhuī

ㄎㄤˋ ㄓㄣˋ ㄐㄧㄡˋ ㄗㄞ ㄓˇ ㄏㄨㄟ ㄅㄨˋ

KHÁNG CHẤN CỨU TAI CHỈ HUY BỘ

  1. 1.Bộ chỉ huy Cứu trợ Động đất Quốc vụ viện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抗震救灾指挥部 nghĩa là gì? · Kaori Dict