學華語Kaori Dict

拉不出屎來怨茅房

giản thể: 拉不出屎来怨茅房

lābùchūshǐláiyuànmáofáng

[ㄌㄚ ㄅㄨˋ ㄔㄨ ㄕˇ ㄌㄞˊ ㄩㄢˋ ㄇㄠˊ ㄈㄤˊ]

LẠP BẤT XUẤT THỈ LAI OÁN MAO PHÒNG

  1. 1.nghĩa đen: trách nhà vệ sinh vì không đi tiêu được (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: đổ lỗi cho người khác vì vấn đề do thiếu sót của chính mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉不出屎來怨茅房 nghĩa là gì? · Kaori Dict