拉不出屎來怨茅房
giản thể: 拉不出屎来怨茅房
lābùchūshǐláiyuànmáofáng
[ㄌㄚ ㄅㄨˋ ㄔㄨ ㄕˇ ㄌㄞˊ ㄩㄢˋ ㄇㄠˊ ㄈㄤˊ]
LẠP BẤT XUẤT THỈ LAI OÁN MAO PHÒNG
- 1.nghĩa đen: trách nhà vệ sinh vì không đi tiêu được (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: đổ lỗi cho người khác vì vấn đề do thiếu sót của chính mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.