學華語Kaori Dict

拉夫桑賈尼

giản thể: 拉夫桑贾尼

sāngjiǎ

ㄌㄚ ㄈㄨ ㄙㄤ ㄐㄧㄚˇ ㄋㄧˊ

LẠP PHU TANG GIẢ NI

  1. 1.Akbar Hashemi Rafsanjani

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉夫桑贾尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict