學華語Kaori Dict

按下葫蘆浮起瓢

giản thể: 按下葫芦浮起瓢

ànxiàpiáo

ㄢˋ ㄒㄧㄚˋ ㄏㄨˊ ㄌㄨˊ ㄈㄨˊ ㄑㄧˇ ㄆㄧㄠˊ

ÁN HẠ HỒ LÔ PHÙ KHỞI BIỀU

  1. 1.giải quyết một vấn đề thì vấn đề khác lại nảy sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

按下葫芦浮起瓢 nghĩa là gì? · Kaori Dict