揣著明白裝糊塗
giản thể: 揣着明白装糊涂
chuāizhemíngbaizhuānghútu
[ㄔㄨㄞ ㄓㄜ˙ ㄇㄧㄥˊ ㄅㄞ˙ ㄓㄨㄤ ㄏㄨˊ ㄊㄨ˙]
SUY TRƯỚC MINH BẠCH TRANG HỒ ĐỒ
- 1.giả vờ không biết
- 2.giả ngốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.