學華語Kaori Dict

撒哈拉以南非洲

nánFēizhōu

ㄙㄚ ㄏㄚ ㄌㄚ ㄧˇ ㄋㄢˊ ㄈㄟ ㄓㄡ

TẢN HA LẠP DĨ NAM PHI CHÂU

例句Câu ví dụ

  • 1

    馬里是在撒哈拉以南非洲最貧窮的國家之一。

    Mǎlǐ shì zài SāhālāyǐnánFēizhōu zuì pínqióng de guójiā zhīyī。

    Mali là một trong những quốc gia nghèo nhất ở châu Phi phía Nam Sahara.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撒哈拉以南非洲 nghĩa là gì? · Kaori Dict