學華語Kaori Dict

敬酒不吃吃罰酒

giản thể: 敬酒不吃吃罚酒

jìngjiǔchīchījiǔ

ㄐㄧㄥˋ ㄐㄧㄡˇ ㄅㄨˋ ㄔ ㄔ ㄈㄚˊ ㄐㄧㄡˇ

KÍNH TỬU BẤT CẬT CẬT PHẠT TỬU

  1. 1.nghĩa đen: từ chối uống rượu mời chỉ để bị ép uống rượu phạt (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: từ chối một yêu cầu chỉ để sau đó bị ép phải chấp nhận dưới áp lực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敬酒不吃吃罚酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict