敬酒不吃吃罰酒
giản thể: 敬酒不吃吃罚酒
jìngjiǔbùchīchīfájiǔ
[ㄐㄧㄥˋ ㄐㄧㄡˇ ㄅㄨˋ ㄔ ㄔ ㄈㄚˊ ㄐㄧㄡˇ]
KÍNH TỬU BẤT CẬT CẬT PHẠT TỬU
- 1.nghĩa đen: từ chối uống rượu mời chỉ để bị ép uống rượu phạt (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: từ chối một yêu cầu chỉ để sau đó bị ép phải chấp nhận dưới áp lực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.