- 1.đếm
- 2.coi như; xem như
- 3.liệt kê; liệt kê danh sách
Cách đọc khác:shù — con số; số liệushuò — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
請數一數有多少人。
qǐng shù yī shù yǒu duō shǎo rén
Hãy đếm xem có bao nhiêu người
- 2
數到三十。
shǔ dào sānshí。
Đếm đến ba mươi
- 3
我數到十。
wǒ shǔ dào shí。
Tôi đếm đến mười