學華語Kaori Dict

giản thể:

shǔ

ㄕㄨˇ

SỔ

HSK 2TOCFL 3V
  1. 1.đếm
  2. 2.coi như; xem như
  3. 3.liệt kê; liệt kê danh sách

Cách đọc khác:shùcon số; số liệushuòchưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    請數一數有多少人。

    qǐng shù yī shù yǒu duō shǎo rén

    Hãy đếm xem có bao nhiêu người

  • 2

    數到三十。

    shǔ dào sānshí。

    Đếm đến ba mươi

  • 3

    我數到十。

    wǒ shǔ dào shí。

    Tôi đếm đến mười

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数 nghĩa là gì? · Kaori Dict