斯托肯立石圈
Sītuōkěnlìshíquān
[ㄙ ㄊㄨㄛ ㄎㄣˇ ㄌㄧˋ ㄕˊ ㄑㄩㄢ]
TƯ THÁC KHẲNG LẬP THẠCH KHUYÊN
- 1.Vòng đá Stonehenge

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.