學華語Kaori Dict

斯普拉特利群島

giản thể: 斯普拉特利群岛

Qúndǎo

ㄙ ㄆㄨˇ ㄌㄚ ㄊㄜˋ ㄌㄧˋ ㄑㄩㄣˊ ㄉㄠˇ

TƯ PHỔ LẠP ĐẶC LỢI QUẦN ĐẢO

  1. 1.Quần đảo Trường Sa, tranh chấp giữa Trung Quốc, Malaysia, Philippines, Đài Loan và Việt Nam
  2. 2.giống 南沙群島|南沙群岛[Nan1 sha1 Qun2 dao3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斯普拉特利群岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict