斯洛文尼亞共和國
giản thể: 斯洛文尼亚共和国
SīluòwénníyàGònghéguó
[ㄙ ㄌㄨㄛˋ ㄨㄣˊ ㄋㄧˊ ㄧㄚˋ ㄍㄨㄥˋ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ]
TƯ LẠC VĂN NI Á CỘNG HOÀ QUỐC
- 1.Cộng hòa Slovenia

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.