新型農村合作醫療
giản thể: 新型农村合作医疗
XīnxíngNóngcūnHézuòYīliáo
[ㄒㄧㄣ ㄒㄧㄥˊ ㄋㄨㄥˊ ㄘㄨㄣ ㄏㄜˊ ㄗㄨㄛˋ ㄧ ㄌㄧㄠˊ]
TÂN HÌNH NÔNG THÔN HỢP TÁC Y LIỆU
- 1.Chương trình Hợp tác Y tế Nông thôn Mới
- 2.viết tắt thành 新農合|新农合

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 農NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.
- 醫Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.