舊的不去,新的不來
giản thể: 旧的不去,新的不来
jiùdebùqù,xīndebùlái
[ㄐㄧㄡˋ ㄉㄜ˙ ㄅㄨˋ ㄑㄩˋ ㄒㄧㄣ ㄉㄜ˙ ㄅㄨˋ ㄌㄞˊ]
CỰU ĐÍCH BẤT KHỨ , TÂN ĐÍCH BẤT LAI
- 1.nghĩa đen: Cũ không đi, mới không đến.
- 2.Không thể tiến bộ nếu cứ bám víu vào quan niệm cũ.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.