明槍易躲,暗箭難防
giản thể: 明枪易躲,暗箭难防
míngqiāngyìduǒ,ànjiànnánfáng
[ㄇㄧㄥˊ ㄑㄧㄤ ㄧˋ ㄉㄨㄛˇ ㄢˋ ㄐㄧㄢˋ ㄋㄢˊ ㄈㄤˊ]
MINH THƯƠNG DỊCH ĐOÁ , ÁM TIỄN NAN PHÒNG
- 1.nghĩa đen: dễ né giáo nơi công khai, khó tránh mũi dao trong tối (thành ngữ); khó phòng bị âm mưu bí mật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.