明知山有虎,偏向虎山行
míngzhīshānyǒuhǔ,piānxiànghǔshānxíng
[ㄇㄧㄥˊ ㄓ ㄕㄢ ㄧㄡˇ ㄏㄨˇ ㄆㄧㄢ ㄒㄧㄤˋ ㄏㄨˇ ㄕㄢ ㄒㄧㄥˊ]
MINH TRI SƠN HỮU HỔ , THIÊN HƯỚNG HỔ SƠN HÀNG
- 1.nghĩa đen: cố tình đi về phía núi dù biết rằng có hổ (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: chấp nhận rủi ro dù biết nguy hiểm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.