學華語Kaori Dict

ㄧˋ

DỊCH

TOCFL 6
  1. 1.dễ
  2. 2.dễ gần
  3. 3.thay đổi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.trao đổi
  2. 5.tiền tố tương ứng với hậu tố tính từ "-able" hoặc "-ible" trong tiếng Anh

Cách đọc khác:họ [Yi4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在一間貿易公司工作。

    wǒ zài yī jiān màoyìgōngsī gōngzuò。

    Tôi làm việc tại một công ty thương mại

  • 2

    這本書是用簡單英語寫成的,所以十分易讀。

    zhè běn shū shì yòng jiǎndān Yīngyǔ xiě chéng de, suǒyǐ shífēn yìdú。

    Cuốn sách này được viết bằng tiếng Anh đơn giản, vì vậy rất dễ đọc

  • 3

    有些氣味可以輕易地喚起童年的回憶。

    yǒuxiē qìwèi kěyǐ qīngyì de huànqǐ tóngnián de huíyì。

    Một số mùi hương có thể dễ dàng gợi nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

易 nghĩa là gì? · Kaori Dict