學華語Kaori Dict

普遍性假設

giản thể: 普遍性假设

biànxìngjiǎshè

ㄆㄨˇ ㄅㄧㄢˋ ㄒㄧㄥˋ ㄐㄧㄚˇ ㄕㄜˋ

PHỔ BIẾN TÍNH GIẢ THIẾT

  1. 1.giả thuyết phổ quát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普遍性假设 nghĩa là gì? · Kaori Dict