書中自有黃金屋,書中自有顏如玉
giản thể: 书中自有黄金屋,书中自有颜如玉
shūzhōngzìyǒuhuángjīnwū,shūzhōngzìyǒuyánrúyù
[ㄕㄨ ㄓㄨㄥ ㄗˋ ㄧㄡˇ ㄏㄨㄤˊ ㄐㄧㄣ ㄨ ㄕㄨ ㄓㄨㄥ ㄗˋ ㄧㄡˇ ㄧㄢˊ ㄖㄨˊ ㄩˋ]
THƯ TRUNG TỰ HỮU HOÀNG KIM ỐC , THƯ TRUNG TỰ HỮU NHAN NHƯ NGỌC
- 1.nghĩa đen: trong sách có nhà vàng son và giai nhân duyên dáng (tục ngữ)
- 2.nghĩa bóng: chăm chỉ học hành, thành công và vinh quang sẽ đến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.