有則改之,無則加勉
giản thể: 有则改之,无则加勉
yǒuzégǎizhī,wúzéjiāmiǎn
[ㄧㄡˇ ㄗㄜˊ ㄍㄞˇ ㄓ ㄨˊ ㄗㄜˊ ㄐㄧㄚ ㄇㄧㄢˇ]
HỮU TẮC CẢI CHI , VÔ TẮC GIA MIỄN
- 1.sửa chữa nếu có sai lầm, nếu không thì tiếp tục duy trì tốt (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.