學華語Kaori Dict

有則改之,無則加勉

giản thể: 有则改之,无则加勉

yǒugǎizhī,jiāmiǎn

ㄧㄡˇ ㄗㄜˊ ㄍㄞˇ ㄓ ㄨˊ ㄗㄜˊ ㄐㄧㄚ ㄇㄧㄢˇ

HỮU TẮC CẢI CHI , VÔ TẮC GIA MIỄN

  1. 1.sửa chữa nếu có sai lầm, nếu không thì tiếp tục duy trì tốt (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有则改之,无则加勉 nghĩa là gì? · Kaori Dict