有情人終成眷屬
giản thể: 有情人终成眷属
yǒuqíngrénzhōngchéngjuànshǔ
[ㄧㄡˇ ㄑㄧㄥˊ ㄖㄣˊ ㄓㄨㄥ ㄔㄥˊ ㄐㄩㄢˋ ㄕㄨˇ]
HỮU TÌNH NHÂN CHUNG THÀNH QUYẾN THUỘC
- 1.tình yêu sẽ tìm được cách (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
願有情人終成眷屬。
yuàn yǒuqíngrénzhōngchéngjuànshǔ。
Hy vọng những người yêu nhau cuối cùng sẽ ở bên nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.