學華語Kaori Dict

有錢能使鬼推磨

giản thể: 有钱能使鬼推磨

yǒuqiánnéngshǐguǐtuī

ㄧㄡˇ ㄑㄧㄢˊ ㄋㄥˊ ㄕˇ ㄍㄨㄟˇ ㄊㄨㄟ ㄇㄛˋ

HỮU TIỀN NĂNG SỬ QUỶ SUY MÁ

  1. 1.nghĩa đen: có tiền, có thể khiến quỷ xay cối xay (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: có tiền, có thể làm được mọi thứ; tiền là sức mạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    有錢能使鬼推磨的想法是錯誤的。

    yǒuqiánnéngshǐguǐtuīmò de xiǎngfǎ shì cuòwù de。

    Ý tưởng rằng tiền có thể mua được mọi thứ là sai

  • 2

    有錢能使鬼推磨。

    yǒuqiánnéngshǐguǐtuīmò。

    Tiền có thể khiến ma quỷ đẩy xay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有钱能使鬼推磨 nghĩa là gì? · Kaori Dict