學華語Kaori Dict

ㄈㄨˊ

PHỤC

HSK 6V
  1. 1.quần áo
  2. 2.trang phục
  3. 3.áo quần
Xem 9 nghĩa còn lại
  1. 4.phục vụ (trong quân đội, án tù, v.v.)
  2. 5.tuân theo
  3. 6.bị thuyết phục (bởi một lập luận)
  4. 7.thuyết phục
  5. 8.ngưỡng mộ
  6. 9.thích nghi
  7. 10.uống (thuốc)
  8. 11.áo tang
  9. 12.mặc áo tang

Cách đọc khác:lượng từ cho thuốc: liều

例句Câu ví dụ

  • 1

    服了你了。

    fú le nǐ le。

    Anh là người điều khiển

  • 2

    請穿衣服。

    qǐng chuānyī fú。

    Xin hãy mặc quần áo

  • 3

    他誤服了毒藥。

    tā wù fú le dúyào。

    Ông ấy đã nhầm lẫn và uống thuốc độc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

服 nghĩa là gì? · Kaori Dict