朝鮮民主主義人民共和國
giản thể: 朝鲜民主主义人民共和国
CháoxiǎnMínzhǔzhǔyìRénmínGònghéguó
[ㄔㄠˊ ㄒㄧㄢˇ ㄇㄧㄣˊ ㄓㄨˇ ㄓㄨˇ ㄧˋ ㄖㄣˊ ㄇㄧㄣˊ ㄍㄨㄥˋ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ]
TRIỀU TIÊN DÂN CHỦ CHỦ NGHĨA NHÂN DÂN CỘNG HOÀ QUỐC
- 1.Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Triều Tiên Bắc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 朝triều, triêuđịnh kỳ
- 鮮tiênmới, tươi, ngon
- 民dânngười, dân, công dân
- 主chủ, chúachủ nhân, chủ nhân chính
- 主chủ, chúachủ nhân, chủ nhân chính
- 義nghĩahành vi đúng đắn, lý tưởng
- 人nhânngười
- 民dânngười, dân, công dân
- 共cộngcùng với, tổng cộng, chung
- 和hoà, hoạ, ù, hồhòa — hòa hợp, bình an
- 國quốcquốc gia, đất nước, quốc gia
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.