材
cái
[ㄘㄞˊ]
TÀI
- 1.vật liệu
- 2.gỗ
- 3.tài năng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.năng khiếu
- 5.người có khả năng
- 6.quan tài (cách nói cũ)

例句Câu ví dụ
- 1
紙張、玻璃和塑膠都是可回收的材質。
zhǐzhāng、 bōli hé sùjiāo dōu shì kěhuíshōu de cáizhì。
Giấy, thủy tinh và nhựa đều là vật liệu có thể tái chế
- 2
蛙鞋的材質輕便又耐用。
wāxié de cáizhì qīngbiàn yòu nàiyòng。
Chất liệu của giày lặn nhẹ và bền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 材TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.