學華語Kaori Dict

格式塔療法

giản thể: 格式塔疗法

shìliáo

ㄍㄜˊ ㄕˋ ㄊㄚˇ ㄌㄧㄠˊ ㄈㄚˇ

CÁCH THỨC THÁP LIỆU PHÁP

  1. 1.liệu pháp Gestalt
  2. 2.liệu pháp toàn diện

例句Câu ví dụ

  • 1

    什麼是格式塔療法?

    shénme shì Géshìtǎliáofǎ?

    Therapy Gestalt là gì?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

格式塔疗法 nghĩa là gì? · Kaori Dict