- 1.liệu pháp Gestalt
- 2.liệu pháp toàn diện

例句Câu ví dụ
- 1
什麼是格式塔療法?
shénme shì Géshìtǎliáofǎ?
Therapy Gestalt là gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.