橫挑鼻子豎挑眼
giản thể: 横挑鼻子竖挑眼
héngtiāobízishùtiāoyǎn
[ㄏㄥˊ ㄊㄧㄠ ㄅㄧˊ ㄗ˙ ㄕㄨˋ ㄊㄧㄠ ㄧㄢˇ]
HOÀNH KHIÊU TỴ TỬ THỤ KHIÊU NHÃN
- 1.bới lông tìm vết (thành ngữ)
- 2.chỉ trích không ngớt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.