學華語Kaori Dict

歐洲中央銀行

giản thể: 欧洲中央银行

ŌuzhōuZhōngyāngYínháng

ㄡ ㄓㄡ ㄓㄨㄥ ㄧㄤ ㄧㄣˊ ㄏㄤˊ

ÂU CHÂU TRUNG ƯƠNG NGÂN HÀNG

  1. 1.Ngân hàng Trung ương Châu Âu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欧洲中央银行 nghĩa là gì? · Kaori Dict