歐洲安全與合作組織
giản thể: 欧洲安全与合作组织
ŌuzhōuĀnquányǔHézuòZǔzhī
[ㄡ ㄓㄡ ㄢ ㄑㄩㄢˊ ㄩˇ ㄏㄜˊ ㄗㄨㄛˋ ㄗㄨˇ ㄓ]
ÂU CHÂU AN TOÀN DỮ HỢP TÁC TỔ CHỨC
- 1.Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.