學華語Kaori Dict

欲加之罪,何患無辭

giản thể: 欲加之罪,何患无辞

jiāzhīzuì,huàn

ㄩˋ ㄐㄧㄚ ㄓ ㄗㄨㄟˋ ㄏㄜˊ ㄏㄨㄢˋ ㄨˊ ㄘˊ

DỤC GIA CHI TỘI , HÀ HOẠN VÔ TỪ

  1. 1.Muốn kết tội ai đó, không lo thiếu cớ (thành ngữ, từ Zuozhuan 左傳|左传); có thể dựng chuyện buộc tội ai đó
  2. 2.Dư luận đã xấu, làm gì cũng bị chỉ trích.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欲加之罪,何患无辞 nghĩa là gì? · Kaori Dict