歐洲原子能聯營
giản thể: 欧洲原子能联营
ōuzhōuyuánzǐnéngliányíng
[ㄡ ㄓㄡ ㄩㄢˊ ㄗˇ ㄋㄥˊ ㄌㄧㄢˊ ㄧㄥˊ]
ÂU CHÂU NGUYÊN TỬ NĂNG LIÊN DOANH
- 1.Euratom

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.