歐洲核子研究中心
giản thể: 欧洲核子研究中心
ŌuzhōuHézǐYánjiūZhōngxīn
[ㄡ ㄓㄡ ㄏㄜˊ ㄗˇ ㄧㄢˊ ㄐㄧㄡ ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ]
ÂU CHÂU HẠCH TỬ NGHIÊN CỨU TRUNG TÂM
- 1.Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.