學華語Kaori Dict

毛澤東:鮮為人知的故事

giản thể: 毛泽东:鲜为人知的故事

Máodōng:Xiānwéirénzhīdeshi

ㄇㄠˊ ㄗㄜˊ ㄉㄨㄥ ㄒㄧㄢ ㄨㄟˊ ㄖㄣˊ ㄓ ㄉㄜ˙ ㄍㄨˋ ㄕ˙

MAO TRẠCH ĐÔNG : TIÊN ? NHÂN TRI ĐÍCH CỐ SỰ

  1. 1.Mao: Câu chuyện ít người biết của Trương Nhung 張戎|张戎[Zhang1 Rong2] và Jon Halliday

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛泽东:鲜为人知的故事 nghĩa là gì? · Kaori Dict