水能載舟,亦能覆舟
giản thể: 水能载舟,亦能覆舟
shuǐnéngzàizhōu,yìnéngfùzhōu
[ㄕㄨㄟˇ ㄋㄥˊ ㄗㄞˋ ㄓㄡ ㄧˋ ㄋㄥˊ ㄈㄨˋ ㄓㄡ]
THUỶ NĂNG TẢI CHU , DIỆC NĂNG PHÚC CHU
- 1.nghĩa đen: nước có thể nâng thuyền mà cũng có thể lật thuyền (tục ngữ)
- 2.nghĩa bóng: dân có thể ủng hộ một chế độ hoặc lật đổ nó
- 3.nếu dùng đúng cách thì có lợi, ngược lại có thể gây hại
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.mọi việc đều có hai mặt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.