學華語Kaori Dict

漢語水平考試

giản thể: 汉语水平考试

HànShuǐpíngKǎoshì

ㄏㄢˋ ㄩˇ ㄕㄨㄟˇ ㄆㄧㄥˊ ㄎㄠˇ ㄕˋ

HÁN NGỮ THUỶ BÌNH KHẢO THÍ

  1. 1.HSK (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我通過漢語水平考試並考到了最高等第。

    wǒ tōngguò HànyǔShuǐpíngKǎoshì bìng kǎo dàoliǎo zuìgāoděng dì。

    Tôi đã thi và đạt được cấp độ cao nhất của kỳ thi HSK.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汉语水平考试 nghĩa là gì? · Kaori Dict