學華語Kaori Dict

江山易改,本性難移

giản thể: 江山易改,本性难移

jiāngshāngǎi,běnxìngnán

ㄐㄧㄤ ㄕㄢ ㄧˋ ㄍㄞˇ ㄅㄣˇ ㄒㄧㄥˋ ㄋㄢˊ ㄧˊ

GIANG SƠN DỊCH CẢI , BẢN TÍNH NAN DI

  1. 1.thay đổi núi sông thì dễ, thay đổi bản tính con người thì khó (thành ngữ)
  2. 2.bạn không thể thay đổi con người bạn
  3. 3.Beo có thể thay đổi đốm sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
  • DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

江山易改,本性難移 nghĩa là gì? · Kaori Dict