學華語Kaori Dict

湯姆·索亞歷險記

giản thể: 汤姆·索亚历险记

Tāng·Suǒxiǎn

ㄊㄤ ㄇㄨˇ ㄙㄨㄛˇ ㄧㄚˋ ㄌㄧˋ ㄒㄧㄢˇ ㄐㄧˋ

THANG MẪU · SÁCH Á LỊCH HIỂM KÝ

  1. 1.Cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer của Mark Twain 馬克·吐溫|马克·吐温[Ma3 ke4 · Tu3 wen1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汤姆·索亚历险记 nghĩa là gì? · Kaori Dict