河南蒙古族自治縣
giản thể: 河南蒙古族自治县
HénánMénggǔzúZìzhìxiàn
[ㄏㄜˊ ㄋㄢˊ ㄇㄥˊ ㄍㄨˇ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
HÀ NAM MÔNG CỔ TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.Huyện tự trị dân tộc Mông Cổ Hà Nam ở Thanh Hải
- 2.thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黃南藏族自治州|黄南藏族自治州[Huang2 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.