注意力缺失症
zhùyìlìquēshīzhèng
[ㄓㄨˋ ㄧˋ ㄌㄧˋ ㄑㄩㄝ ㄕ ㄓㄥˋ]
CHÚ Ý LỰC KHUYẾT THẤT CHỨNG
- 1.rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.