學華語Kaori Dict

潑出去的水

giản thể: 泼出去的水

chūdeshuǐ

ㄆㄛ ㄔㄨ ㄑㄩˋ ㄉㄜ˙ ㄕㄨㄟˇ

BÁT XUẤT KHỨ ĐÍCH THUỶ

  1. 1.nước đã đổ đi
  2. 2.(ví) điều gì đó không thể lấy lại
  3. 3.như sữa đã đổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    說過的話就像潑出去的水,收不回來。

    shuō guò dehuà jiù xiàng pōchūqùdeshuǐ, shōu bù huílai。

    Các lời nói đã nói ra giống như nước đổ ra ngoài, không thể thu lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泼出去的水 nghĩa là gì? · Kaori Dict