學華語Kaori Dict

海北藏族自治州

HǎiběiZàngzhìzhōu

ㄏㄞˇ ㄅㄟˇ ㄗㄤˋ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄓㄡ

HẢI BẮC TẠNG TỘC TỰ TRỊ CHÂU

  1. 1.Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc (tiếng Tạng: Mtsho-byang Bod-rigs rang-skyong-khul) ở Thanh Hải

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海北藏族自治州 nghĩa là gì? · Kaori Dict