澳大利亞首都特區
giản thể: 澳大利亚首都特区
ÀodàlìyàShǒudūTèqū
[ㄠˋ ㄉㄚˋ ㄌㄧˋ ㄧㄚˋ ㄕㄡˇ ㄉㄨ ㄊㄜˋ ㄑㄩ]
ÚC ĐẠI LỢI Á THỦ ĐÔ ĐẶC KHU
- 1.Lãnh thổ Thủ đô Úc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.