- 1.vô dụng (thành ngữ)
- 2.vô giá trị
- 3.kém cỏi

例句Câu ví dụ
- 1
爛泥扶不上牆。
lànnífúbùshàngqiáng。
Lũ lầy không thể đứng thẳng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.