學華語Kaori Dict

烽煙四起,戰火紛飛

giản thể: 烽烟四起,战火纷飞

fēngyān,zhànhuǒfēnfēi

ㄈㄥ ㄧㄢ ㄙˋ ㄑㄧˇ ㄓㄢˋ ㄏㄨㄛˇ ㄈㄣ ㄈㄟ

PHONG YÊN TỨ KHỞI , CHIẾN HOẢ PHÂN PHI

  1. 1.nghĩa đen: lửa hiệu khắp bốn phương (thành ngữ); cảnh hỗn loạn của chiến tranh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烽烟四起,战火纷飞 nghĩa là gì? · Kaori Dict