學華語Kaori Dict

爛泥扶不上牆

giản thể: 烂泥扶不上墙

lànshàngqiáng

ㄌㄢˋ ㄋㄧˊ ㄈㄨˊ ㄅㄨˋ ㄕㄤˋ ㄑㄧㄤˊ

LẠN NÊ PHÒ BẤT THƯỢNG TƯỜNG

  1. 1.vô dụng (thành ngữ)
  2. 2.vô giá trị
  3. 3.kém cỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    爛泥扶不上牆。

    lànnífúbùshàngqiáng。

    Lũ lầy không thể đứng thẳng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爛泥扶不上牆 nghĩa là gì? · Kaori Dict