牛海綿狀腦病
giản thể: 牛海绵状脑病
niúhǎimiánzhuàngnǎobìng
[ㄋㄧㄡˊ ㄏㄞˇ ㄇㄧㄢˊ ㄓㄨㄤˋ ㄋㄠˇ ㄅㄧㄥˋ]
NGƯU HẢI MIÊN TRẠNG NÃO BỆNH
- 1.bệnh não xốp bò, BSE
- 2.bệnh bò điên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.