物質文明和精神文明
giản thể: 物质文明和精神文明
wùzhìwénmínghéjīngshénwénmíng
[ㄨˋ ㄓˋ ㄨㄣˊ ㄇㄧㄥˊ ㄏㄜˊ ㄐㄧㄥ ㄕㄣˊ ㄨㄣˊ ㄇㄧㄥˊ]
VẬT CHẤT VĂN MINH HOÀ TINH THẦN VĂN MINH
- 1.văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần
- 2.vật chất và tinh thần
- 3.tiến bộ vật chất, ý thức hệ và văn hóa (khẩu hiệu triết học, được đưa vào lý thuyết Đặng Tiểu Bình từ năm 1978)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.