學華語Kaori Dict

狗改不了吃屎

gǒugǎiliǎochīshǐ

ㄍㄡˇ ㄍㄞˇ ㄅㄨˋ ㄌㄧㄠˇ ㄔ ㄕˇ

CẨU CẢI BẤT LIỄU CẬT THỈ

  1. 1.chó không bỏ được thói ăn phân (thành ngữ)
  2. 2.thói quen xấu khó thay đổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    俗話說:浪子回頭金不換;可俗話又說:狗改不了吃屎!

    súhuàshuō: làngzǐhuítóujīnbùhuàn; kě súhuà yòu shuō: gǒugǎibùliǎochīshǐ!

    Ngạn ngữ nói: người con trai hư trở lại là vô giá; nhưng ngạn không nói: chó không thể thay đổi thói quen ăn phân!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狗改不了吃屎 nghĩa là gì? · Kaori Dict